TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Huyết học tiếng Đức là gì?

"huyết học" trong tiếng Đức là die Hämatologie (danh từ).

die Hämatologie Danh từ · giống cái

/hɛmatoloˈɡiː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Huyết học.

Xem đầy đủ từ "Hämatologie": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Huyết học tiếng Đức là gì?

"huyết học" trong tiếng Đức là die Hämatologie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.