TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hämatologie

danh từ giống cái
/hɛmatoloˈɡiː/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Hämatologie

die Hämatologie nghĩa là huyết học.

Nghĩa của Hämatologie

Danh từ · giống cái

  1. Huyết học.

Biến cách của Hämatologie (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hämatologie
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hämatologie
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hämatologie
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hämatologie

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ haematology, hematology

Câu hỏi thường gặp

Hämatologie nghĩa là gì?

Hämatologie (danh từ) nghĩa là huyết học.

Hämatologie là der, die hay das?

Hämatologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hämatologie).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.