TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Händler

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈhɛndlɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Händlers

der Händler nghĩa là thương gia, thương thuyền.

Nghĩa của Händler

Danh từ · giống đực

  1. Thương gia, thương thuyền.

Biến cách của Händler (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Händlerdie Händler
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Händlersder Händler
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Händlerden Händlern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Händlerdie Händler

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trader, merchant

Câu hỏi thường gặp

Händler nghĩa là gì?

Händler (danh từ) nghĩa là thương gia, thương thuyền.

Händler là der, die hay das?

Händler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Händler).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.