TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Huyết thanh tiếng Đức là gì?

"huyết thanh" trong tiếng Đức là das Serum (danh từ).

das Serum Danh từ · giống trung

/ˈzeːʁʊm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Huyết thanh.

Xem đầy đủ từ "Serum": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Huyết thanh tiếng Đức là gì?

"huyết thanh" trong tiếng Đức là das Serum (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.