TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Serum

danh từ giống trung
/ˈzeːʁʊm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Seren · sinh cách: des Serums

das Serum nghĩa là huyết thanh.

Nghĩa của Serum

Danh từ · giống trung

  1. Huyết thanh.

Biến cách của Serum (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Serumdie Seren
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Serumsder Seren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Serumden Seren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Serumdie Seren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ serum

Câu hỏi thường gặp

Serum nghĩa là gì?

Serum (danh từ) nghĩa là huyết thanh.

Serum là der, die hay das?

Serum là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Serum); số nhiều: die Seren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.