das Serum
số nhiều: die Seren · sinh cách: des Serums
das Serum nghĩa là huyết thanh.
Nghĩa của Serum
Danh từ · giống trung
- Huyết thanh.
Biến cách của Serum (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Serum | die Seren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Serums | der Seren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Serum | den Seren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Serum | die Seren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ serum
Câu hỏi thường gặp
Serum nghĩa là gì?
Serum (danh từ) nghĩa là huyết thanh.
Serum là der, die hay das?
Serum là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Serum); số nhiều: die Seren.