der Server
sinh cách: des Servers
der Server nghĩa là máy chủ, trình chủ, máy phục vụ.
Nghĩa của Server
Danh từ · giống đực
- Máy chủ.
- Trình chủ, máy phục vụ.
Biến cách của Server (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Server | die Server |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Servers | der Server |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Server | den Servern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Server | die Server |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ server (a computer or software that provides services to other programs or users)
Câu hỏi thường gặp
Server nghĩa là gì?
Server (danh từ) nghĩa là máy chủ, trình chủ, máy phục vụ.
Server là der, die hay das?
Server là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Server).