TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Server

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
[ˈsœːvə(r)] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Servers

der Server nghĩa là máy chủ, trình chủ, máy phục vụ.

Nghĩa của Server

Danh từ · giống đực

  1. Máy chủ.
  2. Trình chủ, máy phục vụ.

Biến cách của Server (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Serverdie Server
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Serversder Server
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Serverden Servern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Serverdie Server

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ server (a computer or software that provides services to other programs or users)

Câu hỏi thường gặp

Server nghĩa là gì?

Server (danh từ) nghĩa là máy chủ, trình chủ, máy phục vụ.

Server là der, die hay das?

Server là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Server).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.