TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Serie

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈzeːri̯ə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Serien · sinh cách: der Serie

die Serie nghĩa là loạt, xê-ri.

Nghĩa của Serie

Danh từ · giống cái

  1. Loạt.
  2. Xê-ri.

Biến cách của Serie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Seriedie Serien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Serieder Serien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Serieden Serien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Seriedie Serien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ series (a number of things that follow on one after the other)

Câu hỏi thường gặp

Serie nghĩa là gì?

Serie (danh từ) nghĩa là loạt, xê-ri.

Serie là der, die hay das?

Serie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Serie); số nhiều: die Serien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.