TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Service

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực hoặc trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈsœɐ̯vɪs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Services · sinh cách: des Service

der/das Service nghĩa là phục vụ.

Nghĩa của Service

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Phục vụ.

Biến cách của Service (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Servicedie Services
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Serviceder Services
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Serviceden Services
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Servicedie Services

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Service

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ service (e.g. in a restaurant); service; service, set

Câu hỏi thường gặp

Service nghĩa là gì?

Service (danh từ) nghĩa là phục vụ.

Service là der, die hay das?

Service là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Service); số nhiều: die Services.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.