TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Bedienung

danh từ giống cái
[bəˈdiːnʊŋ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bedienungen · sinh cách: der Bedienung

die Bedienung nghĩa là phục vụ.

Nghĩa của Bedienung

Danh từ · giống cái

  1. Phục vụ.

Biến cách của Bedienung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Bedienungdie Bedienungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Bedienungder Bedienungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Bedienungden Bedienungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Bedienungdie Bedienungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bedienung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ service; waiter, waitress; operation

Câu hỏi thường gặp

Bedienung nghĩa là gì?

Bedienung (danh từ) nghĩa là phục vụ.

Bedienung là der, die hay das?

Bedienung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bedienung); số nhiều: die Bedienungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.