die Bedeutung
số nhiều: die Bedeutungen · sinh cách: der Bedeutung
die Bedeutung nghĩa là ý nghĩa, nghĩa.
Nghĩa của Bedeutung
Danh từ · giống cái
- Ý nghĩa, nghĩa, ý vị.
Biến cách của Bedeutung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Bedeutung | die Bedeutungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Bedeutung | der Bedeutungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Bedeutung | den Bedeutungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Bedeutung | die Bedeutungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bedeutung
Đồng nghĩa
Họ từ của Bedeutung
Câu ví dụ với Bedeutung
- Ich finde, Wörter mit präzisen Bedeutungen kann man sich am einfachsten merken. Tôi thấy những từ mà giải thích ngắn gọn thì luôn dễ nhớ nhất.Tatoeba #805
- Was ist die Bedeutung dieses Satzes? Cụm từ này nghĩa là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6324274
- Der Ort ist nicht von Bedeutung. Địa điểm không quan trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13041128
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ meaning, sense; meaning, significance, importance
Câu hỏi thường gặp
Bedeutung nghĩa là gì?
Bedeutung (danh từ) nghĩa là ý nghĩa, nghĩa.
Bedeutung là der, die hay das?
Bedeutung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bedeutung); số nhiều: die Bedeutungen.