TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Nebenbedeutung

danh từ giống cái
/ˈneːbənbəˌdɔɪ̯tʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Nebenbedeutungen · sinh cách: der Nebenbedeutung

die Nebenbedeutung nghĩa là hàm ý.

Nghĩa của Nebenbedeutung

Danh từ · giống cái

  1. Hàm ý.

Biến cách của Nebenbedeutung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Nebenbedeutungdie Nebenbedeutungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Nebenbedeutungder Nebenbedeutungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Nebenbedeutungden Nebenbedeutungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Nebenbedeutungdie Nebenbedeutungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Nebenbedeutung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ connotation

Câu hỏi thường gặp

Nebenbedeutung nghĩa là gì?

Nebenbedeutung (danh từ) nghĩa là hàm ý.

Nebenbedeutung là der, die hay das?

Nebenbedeutung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Nebenbedeutung); số nhiều: die Nebenbedeutungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.