TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Beiklang

danh từ giống đực
/ˈbaɪ̯ˌklaŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Beiklänge · sinh cách: des Beiklanges

der Beiklang nghĩa là hàm ý.

Nghĩa của Beiklang

Danh từ · giống đực

  1. Hàm ý.

Biến cách của Beiklang (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Beiklangdie Beiklänge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Beiklangesder Beiklänge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Beiklangden Beiklängen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Beiklangdie Beiklänge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Beiklang

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ connotation, undertone

Câu hỏi thường gặp

Beiklang nghĩa là gì?

Beiklang (danh từ) nghĩa là hàm ý.

Beiklang là der, die hay das?

Beiklang là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Beiklang); số nhiều: die Beiklänge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.