TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Bedeutungslehre

danh từ giống cái
/bəˈdɔɪ̯tʊŋsˌleːʁə/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Bedeutungslehre

die Bedeutungslehre nghĩa là ngữ nghĩa học.

Nghĩa của Bedeutungslehre

Danh từ · giống cái

  1. Ngữ nghĩa học.

Biến cách của Bedeutungslehre (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Bedeutungslehre
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Bedeutungslehre
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Bedeutungslehre
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Bedeutungslehre

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ semantics (study of the meaning of words)

Câu hỏi thường gặp

Bedeutungslehre nghĩa là gì?

Bedeutungslehre (danh từ) nghĩa là ngữ nghĩa học.

Bedeutungslehre là der, die hay das?

Bedeutungslehre là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bedeutungslehre).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.