bedeutungslos
giọng máy của trình duyệt
bedeutungslos nghĩa là vô nghĩa.
Nghĩa của bedeutungslos
Tính từ
- Vô nghĩa.
So sánh của bedeutungslos
| So sánh hơn | bedeutungsloser |
| So sánh nhất | am bedeutungslosesten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bedeutungslos
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ meaningless, insignificant
Câu hỏi thường gặp
bedeutungslos nghĩa là gì?
bedeutungslos (tính từ) nghĩa là vô nghĩa.