TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

bedeutungslos

giọng máy của trình duyệt

bedeutungslos nghĩa là vô nghĩa.

Nghĩa của bedeutungslos

Tính từ

  1. Vô nghĩa.

So sánh của bedeutungslos

So sánh hơnbedeutungsloser
So sánh nhấtam bedeutungslosesten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bedeutungslos

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ meaningless, insignificant

Câu hỏi thường gặp

bedeutungslos nghĩa là gì?

bedeutungslos (tính từ) nghĩa là vô nghĩa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.