TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Huyền diệu tiếng Đức là gì?

"huyền diệu" trong tiếng Đức là abstrus (tính từ).

abstrus Tính từ

[apˈstʁuːs] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Huyền diệu.

Xem đầy đủ từ "abstrus": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Huyền diệu tiếng Đức là gì?

"huyền diệu" trong tiếng Đức là abstrus (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.