TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Huy chương tiếng Đức là gì?

"huy chương" trong tiếng Đức là die Medaille (danh từ).

die Medaille Danh từ · giống cái

/meˈdaljə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Huy chương, mề đay.

Xem đầy đủ từ "Medaille": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Huy chương tiếng Đức là gì?

"huy chương" trong tiếng Đức là die Medaille (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.