In tiếng Đức là gì?
"in" trong tiếng Đức là drucken (động từ), ausdrucken (động từ).
drucken Động từ
/ˈdrʊkən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: In, chư in.
Xem đầy đủ từ "drucken": der/die/das, biến cách, cách chia →
ausdrucken Động từ
[ˈʔaʊ̯sdʁʊkŋ̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: In, chư in.
Xem đầy đủ từ "ausdrucken": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
In tiếng Đức là gì?
"in" trong tiếng Đức là drucken (động từ), ausdrucken (động từ).