TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Kèm theo tiếng Đức là gì?

"kèm theo" trong tiếng Đức là dabei (phó từ).

dabei Phó từ

/daˑˈbaɪ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở bên cạnh, kèm theo.

Xem đầy đủ từ "dabei": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kèm theo tiếng Đức là gì?

"kèm theo" trong tiếng Đức là dabei (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.