dabei
dabei nghĩa là ở bên cạnh, kèm theo, đồng thời, trong lúc đó.
Nghĩa của dabei
Phó từ
- Ở bên cạnh, kèm theo. (biên soạn)
- Đồng thời, trong lúc đó. (biên soạn)
- Mặc dù vậy. (biên soạn)
Họ từ của dabei
Câu ví dụ với dabei
- Er hat sein Telefon nicht dabei. Anh ấy không mang điện thoại trong người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1685451
- Lassen Sie mich Ihnen dabei helfen! Để tôi giúp bạn cái đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1791685
- Tom sagte, er habe nicht viel Geld dabei. Tom nói trên người cậu ấy không có nhiêu tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6968949
- Ich habe eine Tasse Kaffee dabei. Tôi vừa đem một cốc cà phê đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12500518
- Ich habe kein Geld dabei. Bây giờ tôi không mang theo tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #935640
- Lass mich dir dabei helfen! Để tôi giúp bạn cái đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1791683
- Es kam nichts dabei heraus. Tất cả đều đã trở thành công cốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2198123
- Hast du viel Geld dabei? Cậu mang theo nhiều tiền chứ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4691393
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ with one, on one; indeed, (but) actually (expressing a contradiction); in the process of; in the process; thereby, thus
Câu hỏi thường gặp
dabei nghĩa là gì?
dabei (phó từ) nghĩa là ở bên cạnh, kèm theo, đồng thời, trong lúc đó.