TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

woran

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

woran nghĩa là vào cái gì, về cái gì.

Nghĩa của woran

Phó từ

  1. Vào cái gì, về cái gì (woran denkst du? — bạn đang nghĩ gì?) (biên soạn)

Câu ví dụ với woran

  • Alles, woran Tom denken kann, ist Maria. Tom chỉ có thể nghĩ về Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1898600
  • Es tut mir leid! Das ist wirklich alles, woran ich mich erinnere. Xin lỗi, tôi thực sự chỉ nhớ có thế này thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1875383

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ on what, at what

Câu hỏi thường gặp

woran nghĩa là gì?

woran (phó từ) nghĩa là vào cái gì, về cái gì.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.