womit
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/voˈmɪt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của womit
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ with what, what…with; with which; by which
Câu ví dụ với womit
- Wenn du nur noch eine Woche zu leben hättest, womit verbrächtest du dann deine Zeit? Nếu chỉ còn một tuần để sống, bạn sẽ dành thời gian làm gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5805772
- Wenn ihr nur noch eine Woche zu leben hättet, womit verbrächtet ihr dann eure Zeit? Nếu chỉ còn một tuần để sống, bạn sẽ dành thời gian làm gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5805773
- Wenn Sie nur noch eine Woche zu leben hätten, womit verbrächten Sie dann Ihre Zeit? Nếu chỉ còn một tuần để sống, bạn sẽ dành thời gian làm gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5805774
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.