TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

worauf

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

worauf nghĩa là vào cái gì, trên cái gì.

Nghĩa của worauf

Phó từ

  1. Vào cái gì, trên cái gì (worauf wartest du? — bạn còn chờ gì nữa?) (biên soạn)

Câu ví dụ với worauf

  • Ich weiß, worauf du hinauswillst. Tôi hiểu ý bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6619945
  • Worauf willst du hinaus? Ý bạn là sao? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #450122
  • Worauf sprechen Sie an? Bạn đang nói cái gì vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4634524

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ whereupon; upon which; on which; to which; at which; above which; upon.

Câu hỏi thường gặp

worauf nghĩa là gì?

worauf (phó từ) nghĩa là vào cái gì, trên cái gì.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.