TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Kèn fagôt tiếng Đức là gì?

"kèn fagôt" trong tiếng Đức là das Fagott (danh từ).

das Fagott Danh từ · giống trung

/faˈɡɔt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kèn fagôt.

Xem đầy đủ từ "Fagott": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kèn fagôt tiếng Đức là gì?

"kèn fagôt" trong tiếng Đức là das Fagott (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.