TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Fagott

danh từ giống trung
/faˈɡɔt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fagotte · sinh cách: des Fagottes

das Fagott nghĩa là kèn fagôt.

Nghĩa của Fagott

Danh từ · giống trung

  1. Kèn fagôt.

Biến cách của Fagott (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Fagottdie Fagotte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fagottesder Fagotte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fagottden Fagotten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Fagottdie Fagotte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bassoon

Câu hỏi thường gặp

Fagott nghĩa là gì?

Fagott (danh từ) nghĩa là kèn fagôt.

Fagott là der, die hay das?

Fagott là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Fagott); số nhiều: die Fagotte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.