TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Kép tiếng Đức là gì?

"kép" trong tiếng Đức là doppelt (tính từ).

doppelt Tính từ

/ˈdɔpəlt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kép, đôi.

  • Im Esperanto gibt es keine doppelte Verneinung, im Russischen schon. Quốc tế ngữ không có phủ định kép, nhưng tiếng Nga thì có.

Xem đầy đủ từ "doppelt": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kép tiếng Đức là gì?

"kép" trong tiếng Đức là doppelt (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.