Kênh đào tiếng Đức là gì?
"kênh đào" trong tiếng Đức là der Kanal (danh từ).
der Kanal Danh từ · giống đực
/kaˈnaːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kênh, kênh đào.
Câu hỏi thường gặp
Kênh đào tiếng Đức là gì?
"kênh đào" trong tiếng Đức là der Kanal (danh từ).