der Kanal
số nhiều: die Kanäle · sinh cách: des Kanales
der Kanal nghĩa là kênh, kênh đào.
Nghĩa của Kanal
Danh từ · giống đực
- Kênh, kênh đào.
Biến cách của Kanal (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kanal | die Kanäle |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kanales | der Kanäle |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kanal | den Kanälen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kanal | die Kanäle |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ canal (man-made watercourse); something that resembles such a watercourse, e.g. a vessel in the body; channel (networks through which pass information, influence, etc.); channel
Câu hỏi thường gặp
Kanal nghĩa là gì?
Kanal (danh từ) nghĩa là kênh, kênh đào.
Kanal là der, die hay das?
Kanal là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kanal); số nhiều: die Kanäle.