TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kanal

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kaˈnaːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kanäle · sinh cách: des Kanales

der Kanal nghĩa là kênh, kênh đào.

Nghĩa của Kanal

Danh từ · giống đực

  1. Kênh, kênh đào.

Biến cách của Kanal (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kanaldie Kanäle
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kanalesder Kanäle
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kanalden Kanälen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kanaldie Kanäle

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ canal (man-made watercourse); something that resembles such a watercourse, e.g. a vessel in the body; channel (networks through which pass information, influence, etc.); channel

Câu hỏi thường gặp

Kanal nghĩa là gì?

Kanal (danh từ) nghĩa là kênh, kênh đào.

Kanal là der, die hay das?

Kanal là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kanal); số nhiều: die Kanäle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.