TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kandidat

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kandiˈdaːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kandidaten · sinh cách: des Kandidaten

der Kandidat nghĩa là ứng cử viên.

Nghĩa của Kandidat

Danh từ · giống đực

  1. Ứng cử viên.

Biến cách của Kandidat (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kandidatdie Kandidaten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kandidatender Kandidaten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kandidatenden Kandidaten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kandidatendie Kandidaten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ candidate

Câu hỏi thường gặp

Kandidat nghĩa là gì?

Kandidat (danh từ) nghĩa là ứng cử viên.

Kandidat là der, die hay das?

Kandidat là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kandidat); số nhiều: die Kandidaten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.