die Kandidatin
số nhiều: die Kandidatinnen · sinh cách: der Kandidatin
die Kandidatin nghĩa là ứng cử viên.
Nghĩa của Kandidatin
Danh từ · giống cái
- Ứng cử viên.
Biến cách của Kandidatin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kandidatin | die Kandidatinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kandidatin | der Kandidatinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kandidatin | den Kandidatinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kandidatin | die Kandidatinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female candidate
Câu hỏi thường gặp
Kandidatin nghĩa là gì?
Kandidatin (danh từ) nghĩa là ứng cử viên.
Kandidatin là der, die hay das?
Kandidatin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kandidatin); số nhiều: die Kandidatinnen.