TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kandidatin

danh từ giống cái
/kandiˈdaːtɪn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kandidatinnen · sinh cách: der Kandidatin

die Kandidatin nghĩa là ứng cử viên.

Nghĩa của Kandidatin

Danh từ · giống cái

  1. Ứng cử viên.

Biến cách của Kandidatin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kandidatindie Kandidatinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kandidatinder Kandidatinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kandidatinden Kandidatinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kandidatindie Kandidatinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female candidate

Câu hỏi thường gặp

Kandidatin nghĩa là gì?

Kandidatin (danh từ) nghĩa là ứng cử viên.

Kandidatin là der, die hay das?

Kandidatin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kandidatin); số nhiều: die Kandidatinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.