TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Kêu rít tiếng Đức là gì?

"kêu rít" trong tiếng Đức là quietschen (động từ).

quietschen Động từ

/ˈkviːtʃn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kêu cót két, kêu rít.

Xem đầy đủ từ "quietschen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kêu rít tiếng Đức là gì?

"kêu rít" trong tiếng Đức là quietschen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.