Kêu rít tiếng Đức là gì?
"kêu rít" trong tiếng Đức là quietschen (động từ).
quietschen Động từ
/ˈkviːtʃn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kêu cót két, kêu rít.
Xem đầy đủ từ "quietschen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Kêu rít tiếng Đức là gì?
"kêu rít" trong tiếng Đức là quietschen (động từ).