TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Kì lân biển tiếng Đức là gì?

"kì lân biển" trong tiếng Đức là der Narwal (danh từ).

der Narwal Danh từ · giống đực

/ˈnarva(ː)l/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kì lân biển.

Xem đầy đủ từ "Narwal": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kì lân biển tiếng Đức là gì?

"kì lân biển" trong tiếng Đức là der Narwal (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.