der Narwal
số nhiều: die Narwale · sinh cách: des Narwales
der Narwal nghĩa là kì lân biển.
Nghĩa của Narwal
Danh từ · giống đực
- Kì lân biển.
Biến cách của Narwal (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Narwal | die Narwale |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Narwales | der Narwale |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Narwal | den Narwalen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Narwal | die Narwale |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ narwhal (Arctic cetacean)
Câu hỏi thường gặp
Narwal nghĩa là gì?
Narwal (danh từ) nghĩa là kì lân biển.
Narwal là der, die hay das?
Narwal là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Narwal); số nhiều: die Narwale.