Kính cẩn tiếng Đức là gì?
"kính cẩn" trong tiếng Đức là respektvoll (tính từ).
respektvoll Tính từ
/ʁeˈspɛktˌfɔl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lễ phép, kính cẩn.
Xem đầy đủ từ "respektvoll": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Kính cẩn tiếng Đức là gì?
"kính cẩn" trong tiếng Đức là respektvoll (tính từ).