TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

respektvoll

/ʁeˈspɛktˌfɔl/ giọng máy của trình duyệt

respektvoll nghĩa là lễ phép, kính cẩn.

Nghĩa của respektvoll

Tính từ

  1. Lễ phép, kính cẩn.

So sánh của respektvoll

So sánh hơnrespektvoller
So sánh nhấtam respektvollsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ respectful

Câu hỏi thường gặp

respektvoll nghĩa là gì?

respektvoll (tính từ) nghĩa là lễ phép, kính cẩn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.