respektvoll
/ʁeˈspɛktˌfɔl/ giọng máy của trình duyệt
respektvoll nghĩa là lễ phép, kính cẩn.
Nghĩa của respektvoll
Tính từ
- Lễ phép, kính cẩn.
So sánh của respektvoll
| So sánh hơn | respektvoller |
| So sánh nhất | am respektvollsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ respectful
Câu hỏi thường gặp
respektvoll nghĩa là gì?
respektvoll (tính từ) nghĩa là lễ phép, kính cẩn.