die Ressource
số nhiều: die Ressourcen · sinh cách: der Ressource
die Ressource nghĩa là tài nguyên.
Nghĩa của Ressource
Danh từ · giống cái
- Tài nguyên.
Biến cách của Ressource (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Ressource | die Ressourcen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Ressource | der Ressourcen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Ressource | den Ressourcen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Ressource | die Ressourcen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ressource
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ resource, reserve (means, material that one can use)
Câu hỏi thường gặp
Ressource nghĩa là gì?
Ressource (danh từ) nghĩa là tài nguyên.
Ressource là der, die hay das?
Ressource là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ressource); số nhiều: die Ressourcen.