der Rest
số nhiều: die Reste · sinh cách: des Restes
der Rest nghĩa là phần còn lại, phần thừa.
Nghĩa của Rest
Danh từ · giống đực
- Phần còn lại, phần thừa. (biên soạn)
Biến cách của Rest (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Rest | die Reste |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Restes | der Reste |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Rest | den Resten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Rest | die Reste |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Rest
- Heute ist der erste Tag vom Rest deines Lebens! Hôm nay là ngày đầu tiên của phần còn lại của đời bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2699274
- 𝑁 ist ohne Rest durch 𝑚 teilbar. N chia hết cho m. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13423470
- Tom aß etwas von dem Schinken und legte den Rest dann in den Kühlschrank. Tom ăn một phần giăm bông, rồi cắt phần còn lại vào tủ lạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3097487
- Lass mich ein paar Reste für dich aufwärmen. Để tôi hâm nóng chút đồ ăn cho bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3776395
- Tom wärmte sich zum Abendessen ein paar Reste auf. Tom hâm nóng một chút đồ thừa cho bữa tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3367066
- Unsere Mutter hatte keine Wahl als das Abendessen aus Resten zusammenzustellen. Mẹ chúng tôi không còn cách nào khác phải làm bữa tối với phần thức ăn thừa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1968154
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rest, remainder, remnant; radical
Câu hỏi thường gặp
Rest nghĩa là gì?
Rest (danh từ) nghĩa là phần còn lại, phần thừa.
Rest là der, die hay das?
Rest là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rest); số nhiều: die Reste.