Kính chắn gió tiếng Đức là gì?
"kính chắn gió" trong tiếng Đức là die Windschutzscheibe (danh từ).
die Windschutzscheibe Danh từ · giống cái
/ˈvɪntʃʊt͡sˌʃaɪ̯bə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kính chắn gió.
Xem đầy đủ từ "Windschutzscheibe": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Kính chắn gió tiếng Đức là gì?
"kính chắn gió" trong tiếng Đức là die Windschutzscheibe (danh từ).