TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Windschutzscheibe

danh từ giống cái
/ˈvɪntʃʊt͡sˌʃaɪ̯bə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Windschutzscheiben · sinh cách: der Windschutzscheibe

die Windschutzscheibe nghĩa là kính chắn gió.

Nghĩa của Windschutzscheibe

Danh từ · giống cái

  1. Kính chắn gió.

Biến cách của Windschutzscheibe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Windschutzscheibedie Windschutzscheiben
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Windschutzscheibeder Windschutzscheiben
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Windschutzscheibeden Windschutzscheiben
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Windschutzscheibedie Windschutzscheiben

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ windshield/windscreen (front window of a car)

Câu hỏi thường gặp

Windschutzscheibe nghĩa là gì?

Windschutzscheibe (danh từ) nghĩa là kính chắn gió.

Windschutzscheibe là der, die hay das?

Windschutzscheibe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Windschutzscheibe); số nhiều: die Windschutzscheiben.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.