TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Kính mắt tiếng Đức là gì?

"kính mắt" trong tiếng Đức là die Brille (danh từ).

die Brille Danh từ · giống cái

/ˈbʁɪlə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kính mắt, kính đeo mắt.

Xem đầy đủ từ "Brille": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kính mắt tiếng Đức là gì?

"kính mắt" trong tiếng Đức là die Brille (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.