TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Kính vạn hoa tiếng Đức là gì?

"kính vạn hoa" trong tiếng Đức là das Kaleidoskop (danh từ).

das Kaleidoskop Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kính vạn hoa.

Xem đầy đủ từ "Kaleidoskop": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kính vạn hoa tiếng Đức là gì?

"kính vạn hoa" trong tiếng Đức là das Kaleidoskop (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.