TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Kaleidoskop

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kaleidoskope · sinh cách: des Kaleidoskopes

das Kaleidoskop nghĩa là kính vạn hoa.

Nghĩa của Kaleidoskop

Danh từ · giống trung

  1. Kính vạn hoa.

Biến cách của Kaleidoskop (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kaleidoskopdie Kaleidoskope
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kaleidoskopesder Kaleidoskope
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kaleidoskopden Kaleidoskopen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kaleidoskopdie Kaleidoskope

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kaleidoscope

Câu hỏi thường gặp

Kaleidoskop nghĩa là gì?

Kaleidoskop (danh từ) nghĩa là kính vạn hoa.

Kaleidoskop là der, die hay das?

Kaleidoskop là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kaleidoskop); số nhiều: die Kaleidoskope.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.