das Kaleidoskop
số nhiều: die Kaleidoskope · sinh cách: des Kaleidoskopes
das Kaleidoskop nghĩa là kính vạn hoa.
Nghĩa của Kaleidoskop
Danh từ · giống trung
- Kính vạn hoa.
Biến cách của Kaleidoskop (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Kaleidoskop | die Kaleidoskope |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kaleidoskopes | der Kaleidoskope |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kaleidoskop | den Kaleidoskopen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Kaleidoskop | die Kaleidoskope |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kaleidoscope
Câu hỏi thường gặp
Kaleidoskop nghĩa là gì?
Kaleidoskop (danh từ) nghĩa là kính vạn hoa.
Kaleidoskop là der, die hay das?
Kaleidoskop là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kaleidoskop); số nhiều: die Kaleidoskope.