Kính viễn vọng tiếng Đức là gì?
"kính viễn vọng" trong tiếng Đức là das Fernrohr (danh từ).
das Fernrohr Danh từ · giống trung
/ˈfɛʁnˌʁoːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kính thiên văn, kính viễn vọng.
Xem đầy đủ từ "Fernrohr": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kính viễn vọng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kính viễn vọng tiếng Đức là gì?
"kính viễn vọng" trong tiếng Đức là das Fernrohr (danh từ).