TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Fernrohr

danh từ giống trung
/ˈfɛʁnˌʁoːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fernrohre · sinh cách: des Fernrohres

das Fernrohr nghĩa là kính thiên văn, kính viễn vọng.

Nghĩa của Fernrohr

Danh từ · giống trung

  1. Kính thiên văn, kính viễn vọng.

Biến cách của Fernrohr (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Fernrohrdie Fernrohre
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fernrohresder Fernrohre
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fernrohrden Fernrohren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Fernrohrdie Fernrohre

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Fernrohr

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ telescope

Câu hỏi thường gặp

Fernrohr nghĩa là gì?

Fernrohr (danh từ) nghĩa là kính thiên văn, kính viễn vọng.

Fernrohr là der, die hay das?

Fernrohr là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Fernrohr); số nhiều: die Fernrohre.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.