TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Kẹt xe tiếng Đức là gì?

"kẹt xe" trong tiếng Đức là der Verkehrsstau (danh từ).

der Verkehrsstau Danh từ · giống đực

/fɛrˈkeːrsˌʃtaʊ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ách tắc giao thông, tắc đường, kẹt xe.

Xem đầy đủ từ "Verkehrsstau": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kẹt xe tiếng Đức là gì?

"kẹt xe" trong tiếng Đức là der Verkehrsstau (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.