TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Verkehrsstau

danh từ giống đực
/fɛrˈkeːrsˌʃtaʊ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Verkehrsstaus · sinh cách: des Verkehrsstaus

der Verkehrsstau nghĩa là ách tắc giao thông, tắc đường, kẹt xe.

Nghĩa của Verkehrsstau

Danh từ · giống đực

  1. Trang trọng Ách tắc giao thông, tắc đường, kẹt xe.

Biến cách của Verkehrsstau (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Verkehrsstaudie Verkehrsstaus
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Verkehrsstausder Verkehrsstaus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Verkehrsstauden Verkehrsstaus
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Verkehrsstaudie Verkehrsstaus

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ traffic jam (situation in which road traffic is stationary or very slow)

Câu hỏi thường gặp

Verkehrsstau nghĩa là gì?

Verkehrsstau (danh từ) nghĩa là ách tắc giao thông, tắc đường, kẹt xe.

Verkehrsstau là der, die hay das?

Verkehrsstau là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Verkehrsstau); số nhiều: die Verkehrsstaus.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.