TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Kẻ lang thang tiếng Đức là gì?

"kẻ lang thang" trong tiếng Đức là der Penner (danh từ).

der Penner Danh từ · giống đực

/ˈpɛnɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (khẩu ngữ) kẻ lang thang, người vô gia cư.

Xem đầy đủ từ "Penner": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kẻ lang thang tiếng Đức là gì?

"kẻ lang thang" trong tiếng Đức là der Penner (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.