Penner
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈpɛnɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Penner
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bum (homeless person; lazy, incompetent); jerk, annoying person
Biến cách của Penner (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Penner | die Penner |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Penners | der Penner |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Penner | den Pennern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Penner | die Penner |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.