TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Kẻ nói dối tiếng Đức là gì?

"kẻ nói dối" trong tiếng Đức là der Lügner (danh từ).

der Lügner Danh từ · giống đực

[ˈlyːɡnɐ] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ nói dối, kẻ nói láo, kẻ nói điêu.

  • Tom hasst Lügner. Tom ghét những kẻ nói dối.
  • Ich kann Lügner nicht leiden. Tôi ghét kẻ nói dối.

Xem đầy đủ từ "Lügner": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kẻ nói dối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kẻ nói dối tiếng Đức là gì?

"kẻ nói dối" trong tiếng Đức là der Lügner (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.