Kẻ nói dối tiếng Đức là gì?
"kẻ nói dối" trong tiếng Đức là der Lügner (danh từ).
der Lügner Danh từ · giống đực
[ˈlyːɡnɐ] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kẻ nói dối, kẻ nói láo, kẻ nói điêu.
- Tom hasst Lügner. Tom ghét những kẻ nói dối.
- Ich kann Lügner nicht leiden. Tôi ghét kẻ nói dối.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kẻ nói dối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kẻ nói dối tiếng Đức là gì?
"kẻ nói dối" trong tiếng Đức là der Lügner (danh từ).