TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Kẻ phạm tội tiếng Đức là gì?

"kẻ phạm tội" trong tiếng Đức là der Täter (danh từ).

der Täter Danh từ · giống đực

/ˈtɛːtər/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thủ phạm, kẻ phạm tội.

Xem đầy đủ từ "Täter": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kẻ phạm tội tiếng Đức là gì?

"kẻ phạm tội" trong tiếng Đức là der Täter (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.