TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Täter

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈtɛːtər/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của Täter

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ perpetrator, delinquent; doer, one who does

Biến cách của Täter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Täterdie Täter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Tätersder Täter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Täterden Tätern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Täterdie Täter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Täter

Câu ví dụ với Täter

  • Was sollen wir mit dieser jugendlichen Täterin machen? Chúng ta làm gì với cô gái bất hảo này đây? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2669476

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.