Täter
Nghĩa của Täter
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ perpetrator, delinquent; doer, one who does
Biến cách của Täter (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Täter | die Täter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Täters | der Täter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Täter | den Tätern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Täter | die Täter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Täter
Câu ví dụ với Täter
- Was sollen wir mit dieser jugendlichen Täterin machen? Chúng ta làm gì với cô gái bất hảo này đây? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2669476
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.